Platinum (Bạch Kim) vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
Pt
Khối lượng phân tử
195.08 g/mol
CAS
7440-06-4
CAS
98-92-0
| Platinum (Bạch Kim) PLATINUM | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Platinum (Bạch Kim) | Niacinamide |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Chống oxy hoá, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Niacinamide tập trung vào cân bằng sebum và hỗ trợ hàng rào da, trong khi platinum chủ yếu chống oxy hóa và kháng khuẩn