Poly Methyl Styrene Isopropanol Ketone vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

163702-01-0

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Poly Methyl Styrene Isopropanol Ketone

POLY METHYL STYRENE ISOPROPANOL KETONE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPoly Methyl Styrene Isopropanol KetoneButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định hóa công thức mỹ phẩm và tăng độ bền lâu dài
  • Ngăn chặn tách pha và phân tầng trong các sản phẩm emulsion
  • Cải thiện độ dẻo dai và cảm nhận trên da của sản phẩm
  • Tăng khả năng giữ ẩm và hiệu quả giải phóng hoạt chất
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra phản ứng dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô

Nhận xét

Cả hai đều là chất tạo màng polymer, nhưng butanediol dimethacrylate có cấu trúc dimethacrylate cho phép độ bám cao hơn và tạo lớp màng bền vững hơn