Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương)

POLYACRYLATE-11

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtPolyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương)1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/107/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định nhũ tương hiệu quả, ngăn ngừa tách dầu-nước
  • Tăng độ mịn và cảm giác mềm mại trên da
  • Làm mờ sản phẩm, tạo vẻ ngoài chuyên nghiệp hơn
  • Cải thiện độ bền và tuổi thọ của công thức
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không phải thành phần tự nhiên, có nguồn gốc tổng hợp hoàn toàn
  • Tiềm năng tích tụ trên da nếu sử dụng thường xuyên mà không rửa sạch
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi