Polyacrylate-33 vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1204525-16-5
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Polyacrylate-33 POLYACRYLATE-33 | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polyacrylate-33 | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|