Polyacrylate-42 vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Polyacrylate-42

POLYACRYLATE-42

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtPolyacrylate-421,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/107/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ lâu trôi, giữ makeup/sản phẩm bám lâu hơn
  • Cải thiện độ cứng và độ bám của sản phẩm trang điểm
  • Giúp sản phẩm có kết cấu mịn màng, bóng mướt mà không bết
  • Tăng cường sự phân tán đều đặn của các thành phần khác
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không tẩy sạch
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ hoặc kích ứng
  • Cần tẩy trang kỹ lưỡng để tránh tích tụ trên da
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi