POLYAMINOPROPYL BIGUANIDE vs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
32289-58-0 [1]/27083-27-8 [2]/28757-47-3 [3]/ 133029-32-0 [4]
Công thức phân tử
C7H6O3
Khối lượng phân tử
138.12 g/mol
CAS
99-96-7
| POLYAMINOPROPYL BIGUANIDE | Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid 4-HYDROXYBENZOIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | POLYAMINOPROPYL BIGUANIDE | Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Chất bảo quản |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|