Polyethylacrylate vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9003-32-1

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polyethylacrylate

POLYETHYLACRYLATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolyethylacrylateButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tăng cường độ lâu trôi của makeup và sản phẩm chăm sóc da
  • Tạo lớp màng bảo vệ liền mạch trên bề mặt da
  • Cải thiện độ nhớp và cấu trúc của các công thức lỏng hoặc gel
  • Không gây bóng nhờn, tạo cảm giác matt tự nhiên
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy rửa sạch, dẫn đến cảm giác khó chịu
  • Ở một số người nhạy cảm, có khả năng gây kích ứng nhẹ hoặc tắc lỗ chân lông
  • Cần tẩy trang kỹ lưỡng để loại bỏ hoàn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô