POLYETHYLENE vs Polyolefin thủy hóa (C6-20)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9002-88-4
CAS
69430-35-9
| POLYETHYLENE | Polyolefin thủy hóa (C6-20) HYDROGENATED POLY(C6-20 OLEFIN) | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | POLYETHYLENE | Polyolefin thủy hóa (C6-20) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là polymer tổng hợp dùng làm chất tẩy tế bào chết. Polyethylene có hạt lớn hơn và cứng hơn, trong khi hydrogenated poly(C6-20 olefin) có hạt mềm hơn và linh hoạt hơn.