Polyethylene/Isopropyl Maleate/MA Copolyol vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

224580-87-4

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Polyethylene/Isopropyl Maleate/MA Copolyol

POLYETHYLENE/ISOPROPYL MALEATE/MA COPOLYOL

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtPolyethylene/Isopropyl Maleate/MA CopolyolDimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Ổn định nhũ tương, giữ dầu và nước không tách lớp
  • Điều chỉnh độ sệt, tạo cảm giác kem mịn trên da
  • Cải thiện texture và độ mượt của sản phẩm
  • Tăng khả năng tán của mỹ phẩm
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ýAn toàn
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethicone là silicone mịn, trong khi polymer này là polymer organic. Dimethicone tạo cảm giác trơn hơn nhưng ít bền ổn định hơn. Polymer này tạo nhũ tương ổn định lâu dài.