Polyglyceryl-4 Polyricinoleate vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

29894-35-7

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polyglyceryl-4 Polyricinoleate

POLYGLYCERYL-4 POLYRICINOLEATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolyglyceryl-4 PolyricinoleateButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước
  • Tạo kết cấu mềm mịn, dễ thoa và hấp thụ tốt
  • Cải thiện độ bền và ổn định của sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm, lành tính và không gây kích ứng
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây mụn ở những người da dầu và mụn cực nhạy cảm (mức độ rất thấp)
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô