Polyglyceryl-6 Polyricinoleate vs GLYCERYL STEARATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
107615-51-0
CAS
31566-31-1
| Polyglyceryl-6 Polyricinoleate POLYGLYCERYL-6 POLYRICINOLEATE | GLYCERYL STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polyglyceryl-6 Polyricinoleate | GLYCERYL STEARATE |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Nhũ hoá | Làm mềm da, Nhũ hoá |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Glyceryl Stearate cũng là nhũ tương an toàn, nhưng thường yêu cầu co-emulsifier. Polyglyceryl-6 Polyricinoleate là emulsifier độc lập mạnh mẽ hơn.