Polyisobutene (Cao su tổng hợp) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9003-27-4

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Polyisobutene (Cao su tổng hợp)

POLYISOBUTENE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtPolyisobutene (Cao su tổng hợp)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ mượt mà trên da, giúp giữ ẩm
  • Cải thiện độ sánh và lâu trôi của công thức
  • Kiểm soát độ nhớt, cho phép điều chỉnh kết cấu sản phẩm
  • Không gây tắc lỗ và an toàn cho da nhạy cảm
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác nặng hoặc quá sánh ở liều cao
  • Có thể rơi vào danh sách thành phần gây lo ngại ở một số nước
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương