Polyisoprene (Cao su tổng hợp) vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9003-31-0
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Polyisoprene (Cao su tổng hợp) POLYISOPRENE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polyisoprene (Cao su tổng hợp) | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là một silicone polymer kiểm soát độ nhớt và tạo cảm giác mềm mại. Polyisoprene cũng làm tương tự nhưng có nguồn gốc cao su, không phải silicone