Nhựa silicone đa methyl/phenyl vs Copolymer Acrylate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
25133-97-5 / 25035-69-2 / 25212-88-8
| Nhựa silicone đa methyl/phenyl POLYMETHYL/PHENYLSILSESQUIOXANE SILICATE | Copolymer Acrylate ACRYLATES COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Nhựa silicone đa methyl/phenyl | Copolymer Acrylate |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Acrylates copolymer là polymer hữu cơ tạo màng, trong khi Polymethyl/Phenylsilsesquioxane Silicate là polymer silicone. Acrylates thường khô hơn và cứng hơn; silicone mềm mại và thoáng khí hơn.