Polyoxymethylene Urea (Urea - Formaldehyde Condensate) vs Butylene Glycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68611-64-3 / 9011-05-6

CAS

107-88-0

Polyoxymethylene Urea (Urea - Formaldehyde Condensate)

POLYOXYMETHYLENE UREA

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtPolyoxymethylene Urea (Urea - Formaldehyde Condensate)Butylene Glycol
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tăng thể tích và cải thiện kết cấu sản phẩm mỹ phẩm
  • Giúp giữ ẩm cho da nhờ khả năng hút ẩm nhẹ
  • Tạo cảm giác mịn màng và mát lạnh trên da
  • Ổn định các công thức và kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể giải phóng formaldehyde với nồng độ nhất định, gây kích ứng cho da nhạy cảm
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây tác dụng kích ứng hoặc dị ứng
  • Cần tuân thủ giới hạn quy định của cơ quan quản lý mỹ phẩm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da

Nhận xét

Cả hai đều là chất giữ ẩm, nhưng Butylene Glycol có tính dưỡng ẩm cao hơn và tốt hơn cho da nhạy cảm. Polyoxymethylene Urea chủ yếu để cải thiện kết cấu.