Polyphosphorylcholine Glycol Acrylate vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

67881-99-6

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polyphosphorylcholine Glycol Acrylate

POLYPHOSPHORYLCHOLINE GLYCOL ACRYLATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolyphosphorylcholine Glycol AcrylateButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững giúp giữ ẩm trên da
  • Cải thiện độ nhớp và cảm giác mịn của sản phẩm
  • Tăng cường hiệu quả của các hoạt chất khác trong công thức
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài mà không gây bóng dầu
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác kè cứng nhẹ nếu sử dụng nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên thử patch test trước khi sử dụng toàn diện
  • Có thể accumulate trên da nếu không được cleanse kỹ
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô