Polyphosphorylcholine Glycol Acrylate vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
67881-99-6
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Polyphosphorylcholine Glycol Acrylate POLYPHOSPHORYLCHOLINE GLYCOL ACRYLATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polyphosphorylcholine Glycol Acrylate | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều tạo màng, nhưng DIMETHICONE là silicone không biến tính học, còn Polyphosphorylcholine Glycol Acrylate có tính chất tương thích sinh học cao hơn, cảm giác nhẹ hơn và ít gây tích tụ hơn