Polyphosphorylcholine Glycol Acrylate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

67881-99-6

CAS

9004-61-9

Polyphosphorylcholine Glycol Acrylate

POLYPHOSPHORYLCHOLINE GLYCOL ACRYLATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtPolyphosphorylcholine Glycol AcrylateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững giúp giữ ẩm trên da
  • Cải thiện độ nhớp và cảm giác mịn của sản phẩm
  • Tăng cường hiệu quả của các hoạt chất khác trong công thức
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài mà không gây bóng dầu
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác kè cứng nhẹ nếu sử dụng nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên thử patch test trước khi sử dụng toàn diện
  • Có thể accumulate trên da nếu không được cleanse kỹ
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic Acid cấp nước sâu từ bên trong, còn Polyphosphorylcholine Glycol Acrylate tạo màng bảo vệ bên ngoài. Hai chất này kết hợp tốt để tối đa hóa khả năng giữ ẩm