Polyphosphorylcholine Glycol Acrylate vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

67881-99-6

CAS

98-92-0

Polyphosphorylcholine Glycol Acrylate

POLYPHOSPHORYLCHOLINE GLYCOL ACRYLATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtPolyphosphorylcholine Glycol AcrylateNiacinamide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững giúp giữ ẩm trên da
  • Cải thiện độ nhớp và cảm giác mịn của sản phẩm
  • Tăng cường hiệu quả của các hoạt chất khác trong công thức
  • Cung cấp độ ẩm lâu dài mà không gây bóng dầu
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác kè cứng nhẹ nếu sử dụng nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên thử patch test trước khi sử dụng toàn diện
  • Có thể accumulate trên da nếu không được cleanse kỹ
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)