Polypropylsilsesquioxane vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
36088-62-7
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Polypropylsilsesquioxane POLYPROPYLSILSESQUIOXANE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polypropylsilsesquioxane | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là silicon polymers với khả năng film forming. Dimethicone nhẹ hơn và phổ biến hơn, trong khi polypropylsilsesquioxane có cấu trúc phân tử khác, cung cấp hiệu ứng matte và không bóng gợn bằng dimethicone