POLYQUATERNIUM-10 vs Polyquaternium-114
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
81859-24-7 / 53568-66-4 / 54351-50-7 / 55353-19-0 / 68610-92-4 / 81859-24-7
CAS
325819-85-0
| POLYQUATERNIUM-10 | Polyquaternium-114 POLYQUATERNIUM-114 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | POLYQUATERNIUM-10 | Polyquaternium-114 |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Polyquaternium-114 có khả năng giữ ẩm tốt hơn và bền lâu hơn, đặc biệt trong các sản phẩm cố định kiểu. Polyquaternium-10 nhẹ hơn và phù hợp hơn cho tóc mỏng yếu.