POLYQUATERNIUM-10 vs Polyquaternium-28
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
81859-24-7 / 53568-66-4 / 54351-50-7 / 55353-19-0 / 68610-92-4 / 81859-24-7
CAS
131954-48-8
| POLYQUATERNIUM-10 | Polyquaternium-28 POLYQUATERNIUM-28 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | POLYQUATERNIUM-10 | Polyquaternium-28 |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Polyquaternium-28 có khối lượng phân tử cao hơn, cung cấp độ mềm mịn tốt hơn nhưng có khả năng tích tụ cao hơn. PQ-10 nhẹ hơn, thích hợp cho tóc mỏng.