Polyquaternium-18 vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Polyquaternium-18

POLYQUATERNIUM-18

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-18Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm tĩnh điện và tạo hiệu ứng chống tĩnh điện cho tóc
  • Tạo màng dưỡng ẩm, giữ độ ẩm trên bề mặt da và tóc
  • Cải thiện độ mịn, mềm mượt và khả năng chải xỉa tóc
  • Tăng cường độ bóng và giúp tóc dễ quản lý hơn
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Nồng độ quá cao có thể gây cảm giác dính, nặng trên tóc hoặc da
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm hoặc kích ứng nếu da quá nhạy
  • Có khả năng tích tụ trên tóc với thời gian dài nếu không rửa sạch
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận