Polyquaternium-20 vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

110736-86-2

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Polyquaternium-20

POLYQUATERNIUM-20

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-20Dimethicone
Phân loạiKhácLàm mềm
EWG Score3/103/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm bám bụi và độ xù rối
  • Tạo màng bảo vệ mỏng, giữ ẩm mà không gây nặng nề
  • Tăng độ mịn và bóng tự nhiên cho da và tóc
  • Cải thiện cảm giác khi sử dụng (sensory feel) của sản phẩm
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng tích tụ trên da/tóc nếu không rửa sạch hoàn toàn
  • Có thể khiến tóc nặng hơn nếu sử dụng quá liều
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Dimethicone là silicone, tạo cảm giác bóng mượt ngay lập tức nhưng có thể tích tụ. PQ-20 nhẹ hơn và hòa tan trong nước dễ hơn, nhưng cần thời gian để tạo hiệu quả.