Polyquaternium-22 vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

53694-17-0

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polyquaternium-22

POLYQUATERNIUM-22

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-22Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Khử tĩnh điện hiệu quả, giảm tình trạng xù tóc
  • Tạo lớp bảo vệ bóng mượt trên bề mặt
  • Cải thiện độ chắc khỏe và độ đàn hồi
  • Tăng độ bám dính và giữ độ ẩm
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Nếu dùng quá liều có thể gây cảm giác nặng nề hoặc bóng dính trên tóc/da
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần rửa sạch hoàn toàn để tránh tích tụ trên bề mặt tóc
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô