Polyquaternium-28 vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

131954-48-8

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Polyquaternium-28

POLYQUATERNIUM-28

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-281,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ tóc và mục đích làm mịn
  • Tạo màng bảo vệ giữ ẩm và tăng cường độ bóng
  • Cải thiện khả năng chải xát và giảm xỉn màu
  • Tương thích tốt với các polymer khác, gia tăng hiệu ứng conditioner
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá liều, dẫn đến tóc nặng và mềm nhũn
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh lão hóa da do tích tụ thành phần
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương