Polyquaternium-31 vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

136505-02-7 / 189767-67-7

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polyquaternium-31

POLYQUATERNIUM-31

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-31Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Khử tĩnh điện hiệu quả, giúp tóc không bị xơ rối và dễ chải
  • Tạo màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giữ ẩm lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mượt và độ bóng tự nhiên của tóc
  • Tăng cường độ bền và độ đàn hồi của các sợi tóc
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao hoặc sử dụng lâu dài
  • Tích tụ trên tóc nếu sử dụng liên tục mà không làm sạch kỹ
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở những người có da/tóc cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô