Polyquaternium-34 vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Polyquaternium-34

POLYQUATERNIUM-34

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-34Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ và giữ ẩm cho da và tóc
  • Khử tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối
  • Cải thiện độ mềm mại, mượt mà và độ bóng
  • Tăng cường độ bền vững của màng sản phẩm trên bề mặt
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên tóc hoặc da nếu sử dụng quá thường xuyên mà không rửa sạch
  • Trong trường hợp hiếm gặp, có thể gây kích ứng nhẹ cho da rất nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận