Polyquaternium-35 vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Polyquaternium-35

POLYQUATERNIUM-35

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-351,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm tĩnh điện hiệu quả, làm tóc và da mềm mại hơn
  • Tạo lớp màng bảo vệ giữ ẩm và bóng mượt bề mặt
  • Cải thiện khả năng chải xát và giảm hư tổn cơ học
  • Tăng độ bám dính và độ bền lâu của các sản phẩm
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài mà không làm sạch đúng cách
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác nặng hoặc bết trên tóc
  • Người da nhạy cảm nên thử nghiệm trước khi sử dụng thường xuyên
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương