Polyquaternium-35 vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Polyquaternium-35

POLYQUATERNIUM-35

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtPolyquaternium-35Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm tĩnh điện hiệu quả, làm tóc và da mềm mại hơn
  • Tạo lớp màng bảo vệ giữ ẩm và bóng mượt bề mặt
  • Cải thiện khả năng chải xát và giảm hư tổn cơ học
  • Tăng độ bám dính và độ bền lâu của các sản phẩm
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài mà không làm sạch đúng cách
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác nặng hoặc bết trên tóc
  • Người da nhạy cảm nên thử nghiệm trước khi sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận