POLYSORBATE 80 vs Polysorbate 60 (Sorbitan Monostearate Polyethylene Glycol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9005-65-6
Công thức phân tử
C32H62O10
Khối lượng phân tử
606.8 g/mol
CAS
9005-67-8
| POLYSORBATE 80 | Polysorbate 60 (Sorbitan Monostearate Polyethylene Glycol) PEG-4 SORBITAN STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | POLYSORBATE 80 | Polysorbate 60 (Sorbitan Monostearate Polyethylene Glycol) |
| Phân loại | Tẩy rửa | Khác |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Nhũ hoá |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai là polysorbate nhưng PEG-4 Sorbitan Stearate (tương đương Polysorbate 60) có chuỗi cacbon dài hơn, thích hợp hơn cho các công thức dầu nặng.