Polyurethane-59 vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polyurethane-59

POLYURETHANE-59

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolyurethane-59Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định công thức nhũ tương, giúp dầu và nước kết hợp đều đặn
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo độ mịn và kết cấu mềm mại
  • Tăng cường độ bền của công thức, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
  • Cải thiện cảm giác sử dụng, tạo lớp phủ bề mặt mịn màng
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những làn da cực nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Một số polyurethane có thể chứa chất dư lượng từ quá trình sản xuất
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô