Kali Acesulfame (Chất tạo vị ngọt nhân tạo) vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H4KNO4S

Khối lượng phân tử

201.24 g/mol

CAS

55589-62-3

CAS

122-99-6

Kali Acesulfame (Chất tạo vị ngọt nhân tạo)

POTASSIUM ACESULFAME

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtKali Acesulfame (Chất tạo vị ngọt nhân tạo)Phenoxyethanol
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùiChất bảo quản
Lợi ích
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt tính
  • Cải thiện cảm giác vị giác khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định cao trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau
  • Không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng bình thường
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Một số nghiên cứu gây tranh cãi về ảnh hưởng lâu dài khi tiêu thụ qua đường uống (không áp dụng trực tiếp cho da)
  • Có thể gây dị ứng hiếm gặp ở những người nhạy cảm với chất tạo ngọt nhân tạo
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi