Kali acetate / Acetate kali vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C2H3KO2

Khối lượng phân tử

98.14 g/mol

CAS

127-08-2

CAS

9004-61-9

Kali acetate / Acetate kali

POTASSIUM ACETATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtKali acetate / Acetate kaliHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giữ ẩm và ngăn mất nước
  • Cải thiện độ mịn và mềm mại của da nhờ lớp film cao cấp
  • Tương thích tốt với các thành phần khác, giúp ổn định công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da, không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ đối với da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với muối kali
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic acid là một humectant polymer rất mạnh có khả năng giữ nước vượt trội. Kali acetate có tác dụng tạo film bổ sung mà hyaluronic acid không có, giúp giảm TEWL