Kali carbonate / Potassium carbonate vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

CK2O3

Khối lượng phân tử

138.205 g/mol

CAS

584-08-7

CAS

1310-73-2

Kali carbonate / Potassium carbonate

POTASSIUM CARBONATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtKali carbonate / Potassium carbonateNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ pH của công thức, tạo môi trường lý tưởng cho da
  • Tăng khả năng hòa tan của các thành phần khác trong sản phẩm
  • Giúp ổn định kết cấu và độ bền của mỹ phẩm
  • Không gây tắc lỗ chân lông
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đỏ rát hoặc cảm giác khô
  • Có thể làm tổn thương lớp màng bảo vệ da nếu sử dụng quá lâu hoặc nồng độ không phù hợp
  • Không phù hợp cho da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Có khả năng gây dị ứng ở một số người
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai đều là tác nhân điều chỉnh pH kiềm, nhưng sodium hydroxide mạnh mẽ hơn và dễ gây kích ứng hơn