Kali clorua vs Kẹo cao Xanthan

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

ClK

Khối lượng phân tử

74.55 g/mol

CAS

7447-40-7

CAS

11138-66-2

Kali clorua

POTASSIUM CHLORIDE

Kẹo cao Xanthan

XANTHAN GUM

Tên tiếng ViệtKali cloruaKẹo cao Xanthan
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ nhớt và độ sệt của sản phẩm lỏng
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và khả năng hấp thụ của công thức
  • Duy trì cân bằng khoáng chất giúp da khỏe mạnh hơn
  • Tăng sự ổn định của các emulsion và gel
  • Tạo kết cấu mượt mà, dễ thoa cho sản phẩm
  • Ổn định công thức và kéo dài thời gian bảo quản
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm cho da
  • Tương thích với mọi loại da kể cả da nhạy cảm
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây khô da hoặc mất cân bằng điện giải
  • Người nhạy cảm có thể trải nghiệm nhẹ kích ứng hoặc cảm giác châm chích
  • Không nên sử dụng nếu da có vết mở hoặc bị tổn thương
  • Hiếm khi gây kích ứng ở da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể tạo cảm giác hơi dính nếu nồng độ quá cao

Nhận xét

Xanthan gum là tác nhân tăng độ nhớt tự nhiên từ lên men, trong khi kali clorua là muối khoáng