Kali EDTMP / Potassium EDTMP vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

34274-30-1

CAS

1310-73-2

Kali EDTMP / Potassium EDTMP

POTASSIUM EDTMP

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtKali EDTMP / Potassium EDTMPNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Chelating mạnh giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Ngăn chặn ôxidation gây ra bởi các ion kim loại nặng
  • Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm
  • Giúp bảo vệ các hoạt chất khác từ bị suy giảm hiệu quả
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ hoặc khô da
  • Có khả năng chelate các khoáng chất có lợi nếu sử dụng trong công thức không cân bằng
  • Người da nhạy cảm cần kiểm tra trước khi sử dụng lâu dài
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai đều là chelating agent, nhưng Potassium EDTMP có cấu trúc phosphonate cho phép chelate một loạt ion kim loại rộng hơn. EDTA là lựa chọn được biết đến lâu đời hơn nhưng Potassium EDTMP thường hiệu quả hơn ở nồng độ thấp.