Kali ester ethyl của copolymer PVM/MA vs SODIUM PHYTATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

14306-25-3 / 34367-89-0

Kali ester ethyl của copolymer PVM/MA

POTASSIUM ETHYL ESTER OF PVM/MA COPOLYMER

SODIUM PHYTATE
Tên tiếng ViệtKali ester ethyl của copolymer PVM/MASODIUM PHYTATE
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Buộc các ion kim loại nặng, ngăn ngừa ôxy hóa trong công thức
  • Tăng cường độ ổn định và tuổi thọ bảo quản của sản phẩm mỹ phẩm
  • Cải thiện khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác lên da
  • Giảm tác động của các chất ô nhiễm trên da
Lưu ý
  • Nếu nồng độ quá cao có thể ảnh hưởng đến độ pH của công thức
  • Có thể tương tác với một số chất khoáng trên da nếu sử dụng quá mức
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là chelating agents hiệu quả, nhưng DISODIUM EDTA mạnh hơn và có khả năng buộc kim loại cao hơn. Potassium ethyl ester của PVM/MA nhẹ nhàng hơn và thường được ưa chuộng cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.