Kali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicate vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

F6K2Si

Khối lượng phân tử

220.272 g/mol

CAS

16871-90-2

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Kali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicate

POTASSIUM FLUOROSILICATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtKali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicateButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ngăn ngừa mảng bám và cao răng hình thành
  • Tăng cường độ cứng và bảo vệ men răng
  • Giúp phòng chống sâu răng hiệu quả
  • Cải thiện sức khỏe nướu và toàn bộ khoang miệng
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Không nên nuốt vào - chỉ dùng ngoài tại khoang miệng
  • Quá liều liều fluoride có thể gây tẩy chân răng ở trẻ em nếu nuốt phải
  • Có thể gây kích ứng lợi hoặc làm nhạy cảm răng ở một số người
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô