Kali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicate vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
F6K2Si
Khối lượng phân tử
220.272 g/mol
CAS
16871-90-2
CAS
151-21-3
| Kali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicate POTASSIUM FLUOROSILICATE | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) SODIUM LAURYL SULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicate | Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là nguồn fluoride hiệu quả, nhưng kali hexafluorosilicate có tính ổn định công thức tốt hơn, trong khi sodium fluoride tương đối rẻ hơn và phổ biến hơn
So sánh thêm
Kali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicate vs sodium-fluorideKali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicate vs zinc-citrateKali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicate vs sodium-tripolyphosphateSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs cocamidopropyl-betaineSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs sodium-laureth-sulfateSodium Lauryl Sulfate (SLS) vs glycerin