Kali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicate vs ZINC CITRATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

F6K2Si

Khối lượng phân tử

220.272 g/mol

CAS

16871-90-2

CAS

546-46-3

Kali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicate

POTASSIUM FLUOROSILICATE

ZINC CITRATE
Tên tiếng ViệtKali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicateZINC CITRATE
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ngăn ngừa mảng bám và cao răng hình thành
  • Tăng cường độ cứng và bảo vệ men răng
  • Giúp phòng chống sâu răng hiệu quả
  • Cải thiện sức khỏe nướu và toàn bộ khoang miệng
Lưu ý
  • Không nên nuốt vào - chỉ dùng ngoài tại khoang miệng
  • Quá liều liều fluoride có thể gây tẩy chân răng ở trẻ em nếu nuốt phải
  • Có thể gây kích ứng lợi hoặc làm nhạy cảm răng ở một số người
An toàn