Kali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicate vs ZINC CITRATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
F6K2Si
Khối lượng phân tử
220.272 g/mol
CAS
16871-90-2
CAS
546-46-3
| Kali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicate POTASSIUM FLUOROSILICATE | ZINC CITRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali hexafluorosilicate / Muối kali fluorosilicate | ZINC CITRATE |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |