Kali nitrat vs Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

KNO3

Khối lượng phân tử

101.103 g/mol

CAS

7757-79-1

Công thức phân tử

C8H12N2O2

Khối lượng phân tử

168.19 g/mol

CAS

822-06-0

Kali nitrat

POTASSIUM NITRATE

Hexamethylene Diisocyanate (HDI)

1,6-HEXAMETHYLENE DIISOCYANATE

Tên tiếng ViệtKali nitratHexamethylene Diisocyanate (HDI)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/107/10
Gây mụn
Kích ứng2/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm độ nhạy cảm của men răng và làm dịu đau răng
  • Bảo vệ vùng nướu và làm dịu các vết loét miệng
  • Hỗ trợ vệ sinh miệng toàn diện khi sử dụng đều đặn
  • An toàn và hiệu quả cho việc sử dụng hàng ngày
  • Tạo màng bảo vệ bền vững và chống thấm trên da
  • Giúp tăng độ bám dính của các thành phần khác
  • Hỗ trợ công nghệ polyurethane tiên tiến trong cosmetic
  • Cải thiện tính ổn định của công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc làm khô miệng
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với thành phần này
  • Không nên nuốt lớn hoặc sử dụng quá liều
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng nhạy cảm ở những người nhạy cảm
  • Cần đảm bảo an toàn hóa học chặt chẽ trong công thức (phải được trung hòa hoàn toàn)