Kali nitrat vs Natri methylesculetin acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

KNO3

Khối lượng phân tử

101.103 g/mol

CAS

7757-79-1

Công thức phân tử

C12H9NaO6

Khối lượng phân tử

272.19 g/mol

CAS

95873-69-1

Kali nitrat

POTASSIUM NITRATE

Natri methylesculetin acetate

SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE

Tên tiếng ViệtKali nitratNatri methylesculetin acetate
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giảm độ nhạy cảm của men răng và làm dịu đau răng
  • Bảo vệ vùng nướu và làm dịu các vết loét miệng
  • Hỗ trợ vệ sinh miệng toàn diện khi sử dụng đều đặn
  • An toàn và hiệu quả cho việc sử dụng hàng ngày
  • Kháng khuẩn và giúp kiểm soát vi khuẩn gây mủn trong khoang miệng
  • Chống viêm nướu và giảm nhân chứng viêm lợi
  • Hỗ trợ làm sạch sâu và loại bỏ cao răng
  • Giúp duy trì sức khỏe khoang miệng lâu dài
Lưu ý
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc làm khô miệng
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với thành phần này
  • Không nên nuốt lớn hoặc sử dụng quá liều
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Không nên nuốt vì được thiết kế cho sử dụng ngoài tại khoang miệng
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt