Oxit Kali (Kali oxit) vs Triethanolamine (TEA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
K2O
Khối lượng phân tử
94.196 g/mol
CAS
12136-45-7
CAS
102-71-6
| Oxit Kali (Kali oxit) POTASSIUM OXIDE | Triethanolamine (TEA) TRIETHANOLAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Oxit Kali (Kali oxit) | Triethanolamine (TEA) |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 6/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Triethanolamine là một tác nhân điều chỉnh pH hữu cơ hơn so với potassium oxide vô cơ. Potassium oxide mạnh hơn và yêu cầu kiểm soát ít hơn.