Kali perfluorohexyl ethyl phosphate vs Sáp dầu mỏ
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1224952-82-2
CAS
8009-03-8
| Kali perfluorohexyl ethyl phosphate POTASSIUM PERFLUOROHEXYL ETHYLPHOSPHATE | Sáp dầu mỏ PETROLATUM | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali perfluorohexyl ethyl phosphate | Sáp dầu mỏ |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 0/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai tạo lớp barrier, nhưng petrolatum là hydrocacbon trong khi đây là hợp chất fluorhóa