Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

K2O8S2

Khối lượng phân tử

270.33 g/mol

CAS

7727-21-1

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Kali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)

POTASSIUM PERSULFATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtKali persulfat (Dipotassium peroxodisulfate)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng4/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tẩy tóc hiệu quả với khả năng oxy hóa mạnh
  • Giúp loại bỏ màu sắc từ tóc một cách nhanh chóng
  • Công thức dạng bột dễ kiểm soát liều lượng
  • Thích hợp cho các ứng dụng chuyên nghiệp trong salon
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da mạnh, đặc biệt ở da nhạy cảm
  • Nguy hiểm nếu tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt chưa trộn lẫn
  • Có thể làm yếu, khô và hư tổn tóc nếu sử dụng thường xuyên
  • Yêu cầu sử dụng trong môi trường tốt thông thoáng do khí oxygen phát sinh
  • Không an toàn cho trẻ em và yêu cầu hướng dẫn chuyên nghiệp
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô