Kali Silicate / Silicate Kali vs Natri Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
K2O5Si2
Khối lượng phân tử
214.36 g/mol
CAS
1312-76-1
CAS
1310-73-2
| Kali Silicate / Silicate Kali POTASSIUM SILICATE | Natri Hydroxide SODIUM HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali Silicate / Silicate Kali | Natri Hydroxide |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là silicate kim loại được sử dụng để chống oxy hóa, nhưng potassium silicate được coi là nhẹ nhàng hơn và có tính kiềm ít mạnh mẽ hơn sodium silicate