Kali Silicate / Silicate Kali vs SODIUM SILICATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

K2O5Si2

Khối lượng phân tử

214.36 g/mol

CAS

1312-76-1

CAS

1344-09-8

Kali Silicate / Silicate Kali

POTASSIUM SILICATE

SODIUM SILICATE
Tên tiếng ViệtKali Silicate / Silicate KaliSODIUM SILICATE
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụng
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và phân hủy
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm mỹ phẩm
  • Hỗ trợ hòa tan các chất dễ hòa tan trong nước
  • Cải thiện kết cấu và độ đặc của dung dịch
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao do tính kiềm mạnh
  • Có thể làm rối loạn cân bằng pH tự nhiên của da nếu không được điều chỉnh đúng cách
  • Tiềm năng gây khô da khi sử dụng lâu dài ở nồng độ không thích hợp
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người da nhạy cảm
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là silicate kim loại được sử dụng để chống oxy hóa, nhưng potassium silicate được coi là nhẹ nhàng hơn và có tính kiềm ít mạnh mẽ hơn sodium silicate