Kali natri tartrat vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H4KNaO6

Khối lượng phân tử

210.16 g/mol

CAS

304-59-6

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Kali natri tartrat

POTASSIUM SODIUM TARTRATE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtKali natri tartratCyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn2/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh và duy trì độ pH ổn định của công thức
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi sự phân hủy do pH thay đổi
  • Cải thiện hiệu quả của các sản phẩm chứa acid hoặc thành phần nhạy cảm
  • An toàn và tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm
  • Không an toàn nếu nuốt phải, cần lưu ý trong sản phẩm chăm sóc miệng
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận