Kali tallowate / Muối kali của axit béo động vật vs SODIUM TALLOWATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
61790-32-7
CAS
8052-48-0
| Kali tallowate / Muối kali của axit béo động vật POTASSIUM TALLOWATE | SODIUM TALLOWATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Kali tallowate / Muối kali của axit béo động vật | SODIUM TALLOWATE |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt | Làm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là surfactant mạnh nhưng SLS có tính kỹ thuật hóa học cao hơn và có khả năng gây kích ứng cao hơn. Kali tallowate tự nhiên hơn nhưng có pH cao hơn (kiềm hơn).